VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices – Thực hành Nông nghiệp Tốt của Việt Nam) là bộ tiêu chuẩn quy định các nguyên tắc, trình tự và thủ tục để hướng dẫn tổ chức, cá nhân sản xuất, thu hoạch, xử lý sau thu hoạch nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, sức khỏe người lao động, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc. VietGAP do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành và quản lý.
1. Các loại VietGAP hiện hành tại Việt Nam
VietGAP được xây dựng thành 3 lĩnh vực riêng biệt, mỗi lĩnh vực có quyết định và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng:
| Lĩnh vực | Văn bản pháp lý | Sản phẩm áp dụng |
|---|---|---|
| VietGAP Trồng trọt | TCVN 11892-1:2017 | Rau, quả, chè, lúa, cây ăn quả, hoa, cây dược liệu |
| VietGAP Chăn nuôi | TCVN 11868:2017 | Lợn, gà, trâu bò, vịt, thỏ, dê, hươu, đà điểu |
| VietGAP Thủy sản | QĐ 1503/QĐ-BNN-TCTS | Tôm sú, tôm thẻ, cá tra, cá rô phi, nghêu, sò, trai |
2. Yêu cầu cốt lõi của VietGAP
Bất kể lĩnh vực nào, VietGAP tập trung vào 4 nhóm yêu cầu chính:
An toàn thực phẩm
- Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y trong danh mục được phép và đúng liều lượng
- Đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch
- Kiểm soát ô nhiễm sinh học, hóa học, vật lý trong toàn bộ quá trình sản xuất
- Ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ: loại và lượng đầu vào sử dụng, ngày thu hoạch
Chất lượng sản phẩm
- Lựa chọn giống có chứng nhận rõ ràng, không dùng giống GMO chưa được phép
- Áp dụng kỹ thuật canh tác, chăn nuôi, nuôi trồng đúng quy trình kỹ thuật
- Thu hoạch và sơ chế đúng kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản
Bảo vệ sức khỏe người lao động
- Trang bị đầy đủ bảo hộ lao động khi tiếp xúc thuốc BVTV, hóa chất
- Đào tạo người lao động về an toàn trong sản xuất nông nghiệp
- Không sử dụng lao động trẻ em, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn
Bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc
- Quản lý và xử lý bao bì thuốc BVTV đúng quy định
- Xử lý chất thải chăn nuôi đúng cách (hầm biogas, ủ phân compost)
- Hệ thống ghi chép đầy đủ để truy xuất nguồn gốc từ bàn ăn đến trang trại
3. Quy trình đạt chứng nhận VietGAP
- Đăng ký với tổ chức chứng nhận: liên hệ tổ chức chứng nhận VietGAP được Bộ NN&PTNT chỉ định (ISOCERT, VIETNAMCERT, isovnc.com...)
- Đánh giá sơ bộ và đào tạo: chuyên gia đánh giá hiện trạng sản xuất, đào tạo nông dân/cơ sở về yêu cầu VietGAP
- Xây dựng và triển khai hệ thống: lập nhật ký sản xuất, hồ sơ theo dõi đầu vào, sơ đồ vùng sản xuất
- Đánh giá chứng nhận: chuyên gia đánh giá trực tiếp tại vùng sản xuất, kiểm tra hồ sơ và lấy mẫu kiểm nghiệm (nếu cần)
- Cấp Giấy chứng nhận VietGAP: hiệu lực 2 năm đối với trồng trọt, thủy sản; 1 năm đối với chăn nuôi. Đánh giá giám sát 1 lần/năm.
Chi phí chứng nhận VietGAP: 8–25 triệu đồng tùy quy mô vùng sản xuất, lĩnh vực và tổ chức chứng nhận.
4. So sánh VietGAP và GlobalGAP
| Tiêu chí | VietGAP | GlobalGAP |
|---|---|---|
| Phạm vi công nhận | Việt Nam | Toàn cầu (135 quốc gia) |
| Yêu cầu kỹ thuật | Vừa phải | Cao hơn, nghiêm ngặt hơn |
| Chi phí chứng nhận | 8–25 triệu VNĐ | 30–80 triệu VNĐ |
| Phù hợp với | Thị trường nội địa, siêu thị VN | Xuất khẩu EU, Nhật, Hàn |
| Hiệu lực | 1–2 năm | 1 năm |
5. Lợi ích kinh tế khi đạt chứng nhận VietGAP
- Giá bán cao hơn: sản phẩm VietGAP được VinMart, Co.opmart, Bách Hóa Xanh, siêu thị ngoại thu mua với giá cao hơn 20–50% so với không chứng nhận
- Tiếp cận kênh phân phối hiện đại: siêu thị lớn tại Việt Nam yêu cầu chứng nhận VietGAP hoặc tương đương từ nhà cung cấp
- Giảm chi phí sản xuất: áp dụng VietGAP giúp tối ưu lượng thuốc BVTV và phân bón, giảm lãng phí
- Hỗ trợ từ Nhà nước: nhiều địa phương hỗ trợ kinh phí chứng nhận VietGAP, cung cấp giống, kỹ thuật cho vùng VietGAP
- Nền tảng để nâng cấp lên GlobalGAP: VietGAP là bước đệm để doanh nghiệp tiến tới GlobalGAP khi có nhu cầu xuất khẩu
Hộ gia đình nhỏ có thể đăng ký chứng nhận VietGAP không?
Có thể, nhưng thực tế việc chứng nhận cho từng hộ riêng lẻ có chi phí tương đối cao so với diện tích nhỏ. Giải pháp phổ biến là: các hộ cùng tham gia chứng nhận theo nhóm hộ (Group Certification) thông qua HTX, tổ hợp tác hoặc hội nông dân. Chi phí sẽ được chia đều, mỗi hộ chỉ tốn 1–3 triệu đồng mà vẫn được cấp Giấy chứng nhận VietGAP đứng tên cá nhân.
VietGAP Thủy sản áp dụng cho ao nuôi tôm nhỏ lẻ có khả thi không?
VietGAP Thủy sản hoàn toàn áp dụng được cho ao nuôi từ 0,5 ha trở lên. Tuy nhiên, đòi hỏi hệ thống ghi chép tỉ mỉ về con giống, thức ăn, thuốc thú y và chất lượng nước. Với ao nhỏ, việc áp dụng VietGAP cần có hỗ trợ kỹ thuật từ cán bộ khuyến nông địa phương hoặc tổ chức chứng nhận. Nhiều tỉnh ĐBSCL đang hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP Thủy sản cho hộ nuôi tôm nhỏ.
NBH hỗ trợ tư vấn và chứng nhận VietGAP cho cơ sở trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản trên toàn quốc. Liên hệ: 0933 258 248 | info@nbh.vn.